飲み下す (のみくだす) — nuốt vô, nuốt chửng
飲み下す
ẨM HẠ
の み く だ す
の み く だ す
Nuốt vô, nuốt chửng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 飲み下す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 飲み下す/のみくだす |
| Quá khứ (た) | 飲み下した |
| Phủ định (未然) | 飲み下さない |
| Lịch sự (丁寧) | 飲み下します |
| te (て) | 飲み下して |
| Khả năng (可能) | 飲み下せる |
| Thụ động (受身) | 飲み下される |
| Sai khiến (使役) | 飲み下させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 飲み下させられる |
| Điều kiện (条件) | 飲み下せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 飲み下せ |
| Ý chí (意向) | 飲み下そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 飲み下すな |

