飲める (のめる) — uống được, có thể uống
飲める
ẨM
の め る
Uống được, có thể uống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 飲める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 飲める/のめる |
| Quá khứ (た) | 飲めた |
| Phủ định (未然) | 飲めない |
| Lịch sự (丁寧) | 飲めます |
| te (て) | 飲めて |
| Khả năng (可能) | 飲められる |
| Thụ động (受身) | 飲められる |
| Sai khiến (使役) | 飲めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 飲めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 飲めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 飲めろ |
| Ý chí (意向) | 飲めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 飲めるな |
飲める được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 飲める
飲む
húp

