Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
飲兵衛 (のんべえ) — người thích rượu, người nghiện rượu
ẨM BINH VỆ
飲兵衛
người thích rượu, người nghiện rượu
飲み のみ
uống
飲む のむ
húp
防衛 ぼうえい
sự bảo vệ; sự phòng vệ
兵器 へいき
binh đao
兵 「へい」「つわもの」「ひょう」「いくさ」
lính