Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
飴煮 (あめに) — cho nước đường (nước màu) vào thức ăn
DI CHỬ
飴煮
cho nước đường (nước màu) vào thức ăn
煮 「に」「しゃ」
luộc, hầm
煮方 にかた
Phương pháp nấu ăn
下煮 したに
luộc sơ; trụng; nấu trước; nấu sơ qua trước (các nguyên liệu khó nấu)
水煮 みずに
luội sôi trong nước
姿煮 すがたに
Món hầm nguyên con