飼う (かう) — chăn
飼う
TỰ
か う
JLPTN3
Chăn
Cho ăn
Nuôi; chăn nuôi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 飼う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 飼う/かう |
| Quá khứ (た) | 飼った |
| Phủ định (未然) | 飼わない |
| Lịch sự (丁寧) | 飼います |
| te (て) | 飼って |
| Khả năng (可能) | 飼える |
| Thụ động (受身) | 飼われる |
| Sai khiến (使役) | 飼わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 飼わせられる |
| Điều kiện (条件) | 飼えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 飼え |
| Ý chí (意向) | 飼おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 飼うな |

