Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
飽き (あき) — sự mệt mỏi; sự chán nản
BÃO
飽き
sự mệt mỏi
飽きの反応 あきのはんのー
phản ứng mệt mỏi
飽きっぽい あきっぽい
hay thay đổi, không kiên định
飽き飽き あきあき
chán ngắt; đơn điệu buồn tẻ
飽き足らない あきたらない
không làm tho m n, không làm vừa ý, không làm vừa lòng, xoàng, thường
飽きる あきる
chán