Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
養殖場 (ようしょくじょう) — nhà trẻ; canh tác
DƯỠNG THỰC TRÀNG
養殖場
nhà trẻ
真珠養殖場 しんじゅようしょくじょう
nơi nuôi trai (lấy ngọc)
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
栄養 えいよう
dinh dưỡng
場面場面 ばめんばめん
cảnh này đến cảnh khác, tình huống này đến tình huống khác
繁殖 はんしょく
sự sinh sôi; sự phồn thực