Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
養鯉 (ようり) — sự sinh sản của cá chép
DƯỠNG LÍ
養鯉
sự sinh sản của cá chép
栄養 えいよう
dinh dưỡng
栄養物 えいようぶつ
chất dinh dưỡng
栄養率 えいようりつ
tỷ lệ dinh dưỡng
栄養学 えいようがく
khoa ăn uống
低栄養 ていえいよう
suy dinh dưỡng, thiếu dinh dưỡng