Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
餌入れ (えさいれ) — khay đựng thức ăn (thường dùng cho đồ đựng thức ăn cho động vật)
NHỊ NHẬP
餌入れ
khay đựng thức ăn (thường dùng cho đồ đựng thức ăn cho động vật)
食器/餌入れ しょっき/えさいれ
Đồ đựng thức ăn
入れ いれ
Cho vào,bỏ vào,pha
名入れ ないれ
in tên, khắc tên
水入れ みずいれ
đồ đựng nước để dùng khi mài mực
風入れ 「かざいれ」「かぜいれ」
làm cho thoáng khí; phơi ngoài gió; thông gió