餌箱 (えさばこ) — hộp mồi
餌箱
NHỊ TƯƠNG
え さ ば こ
え さ ば こ
Hộp mồi
釣
りに
行
く
前
に
、
餌箱
に
新鮮
な
ミミズ
を
入
れておいた
。
Trước khi đi câu, tôi đã bỏ những con sâu đất tươi vào hộp mồi.
Ảnh minh họa

餌箱 (えさばこ) — hộp mồi
NHỊ TƯƠNG
