Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
図書館蔵書構築 としょかんぞーしょこーちく
phát triển kho sách thư viện
館 「かん」「やかた」「たち」「たて」「むろつみ」「だち」
dinh thự, lâu đài (nơi sinh sống của những người có địa vị)
館外 かんがい
bên ngoài một tòa nhà
夏館 なつやかた
Biệt thự mùa hè, nhà nghỉ dưỡng mùa hè
冷蔵庫 れいぞうこ
kho ướp lạnh