Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
饂飩鋤 (うどんすき) — lẩu nấu theo kiểu sukiyaki có thêm udon
ĐỒN
饂飩鋤
lẩu nấu theo kiểu sukiyaki có thêm udon
鋤 「すき」「じょ」
cái cày
鋤骨 じょこつ
xương lá mía (ở mũi)
雪鋤 ゆきすき
công cụ dọn tuyết, cào tuyết
鋤返す すきかえす
cày lên
鋤鼻器 じょびき
khứu giác phụ trợ (cơ quan khứu giác chuyên biệt để nhận diện pheromone ở lưỡng cư, bò sát và động vật có vú)