首尾 (しゅび) — đầu đuôi; đầu cuối; trước sau của một sự việc
首尾
THỦ VĨ
しゅ び
しゅ び
Đầu đuôi; đầu cuối; trước sau của một sự việc
Quá trình.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 首尾
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 首尾する/しゅびする |
| Quá khứ (た) | 首尾した |
| Phủ định (未然) | 首尾しない |
| Lịch sự (丁寧) | 首尾します |
| te (て) | 首尾して |
| Khả năng (可能) | 首尾できる |
| Thụ động (受身) | 首尾される |
| Sai khiến (使役) | 首尾させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 首尾させられる |
| Điều kiện (条件) | 首尾すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 首尾しろ |
| Ý chí (意向) | 首尾しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 首尾するな |

