Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
首無し (くびなし) — không có đầu, mất đầu
THỦ VÔ
首無し
không có đầu, mất đầu
首 「くび」「しゅ」「こうべ」「かしら」「しるし」「おびと」「つかさ」「このかみ」
cổ
無し なし
không; chưa
無しに なしに
không có
無しで なしで
không cần
一首 いっしゅ
bài thơ, vật đẹp như bài thơ, cái nên thơ