首肯く (うなずく うなづく) — tới cái gật; để cúi đầu cái đầu (của) ai đó trong sự đồng ý
首肯く
THỦ KHẲNG
う な ず く
う な ず く
Tới cái gật; để cúi đầu cái đầu (của) ai đó trong sự đồng ý
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 首肯く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 首肯く/うなずく |
| Quá khứ (た) | 首肯いた |
| Phủ định (未然) | 首肯かない |
| Lịch sự (丁寧) | 首肯きます |
| te (て) | 首肯いて |
| Khả năng (可能) | 首肯ける |
| Thụ động (受身) | 首肯かれる |
| Sai khiến (使役) | 首肯かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 首肯かせられる |
| Điều kiện (条件) | 首肯けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 首肯け |
| Ý chí (意向) | 首肯こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 首肯くな |

