Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
首謀 (しゅぼう) — sự lập kế hoạch, sự quy hoạch thành phố
THỦ MƯU
首謀
sự lập kế hoạch, sự quy hoạch thành phố
首謀者 しゅぼうしゃ
đầu sỏ
鳩首謀議 きゅうしゅぼうぎ
đi vào một cuộc trò chuyện nhóm (kết thúc), tổ chức một cuộc họp bí mật (về), cùng nhau và âm mưu
首 「くび」「しゅ」「こうべ」「かしら」「しるし」「おびと」「つかさ」「このかみ」
cổ
一首 いっしゅ
bài thơ, vật đẹp như bài thơ, cái nên thơ
上首 じょうしゅ
người lãnh đạo, người hướng dẫn