Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
首輪 (くびわ) — vòng cổ
THỦ LUÂN
首輪
vòng cổ
首輪大蝙蝠 くびわおおこうもり
cáo bay Ryukyu (Pteropus dasymallus), dơi quạ Ryukyu
首輪ペッカリー くびわペッカリー
lợn peccary khoang cổ
ノミ取り首輪 ノミとりくびわ
vòng cổ diệt bọ chét; vòng cổ chống bọ chét
首 「くび」「しゅ」「こうべ」「かしら」「しるし」「おびと」「つかさ」「このかみ」
cổ
一首 いっしゅ
bài thơ, vật đẹp như bài thơ, cái nên thơ