Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
首領 (しゅりょう) — đứng đầu; chính; ông chủ; người lãnh đạo
THỦ LĨNH
首領
đứng đầu
首 「くび」「しゅ」「こうべ」「かしら」「しるし」「おびと」「つかさ」「このかみ」
cổ
一首 いっしゅ
bài thơ, vật đẹp như bài thơ, cái nên thơ
上首 じょうしゅ
người lãnh đạo, người hướng dẫn
首元 くびもと
gáy
首相 「しゅしょう」「しゅそう」
thủ tướng