Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
香母酢 (かぼす) — quả quất
HƯƠNG MẪU TẠC
香母酢
quả quất
母 「はは」「かあ」「かか」「いろは」
mẹ, u, bầm,
香 「きょう」「こう」「こり」「か」「かおり」
mùi; mùi thơm; hương thơm
お香 おこう
hương, nhang
香り かおり
hương cảng
香港 「ホンコン」「ほんこん」
Hong Kong