Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
香水 (こうすい こうずい) — nước hoa; dầu thơm
HƯƠNG THỦY
香水
nước hoa
香水瓶 こうすいびん
chai nước hoa, lọ nước hoa
香水をふりかける こうすいをふりかける
xức nước hoa.
麝香水 じゃこうすい
hươu xạ rót nước; sự ngửi hươu xạ
香 「きょう」「こう」「こり」「か」「かおり」
mùi; mùi thơm; hương thơm
お香 おこう
hương, nhang