香辛料 (こうしんりょう) — gia vị; hương liệu; hương liệu làm gia vị; chất tạo hương; chất tạo mùi; chất tạo mùi hương
香辛料
HƯƠNG TÂN LIÊU
こ う し ん りょ う
JLPTN1
Gia vị; hương liệu; hương liệu làm gia vị; chất tạo hương; chất tạo mùi; chất tạo mùi hương
スープ
に
香辛料
を
入
れる
Cho gia vị vào món súp
Gia vị
Gia vị cay
Ảnh minh họa


