Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
馬の口 うまのくち
mõm ngựa.
馬の合う うまのあう
trải qua tốt với
馬の鞭 うまのむち
roi ngựa.
馬の鞍 うまのくら
yên ngựa.
馬の耳に念仏 うまのみみにねんぶつ
như nước đổ đầu vịt, như nước đổ lá khoai, nói tai này lọt qua tai kia