Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
馬の骨 (うまのほね) — người (của) gốc nghi ngờ
MÃ CỐT
馬の骨
người (của) gốc nghi ngờ
馬 「うま」「おま」
ngựa
馬の口 うまのくち
mõm ngựa.
骨 「ほね」「こつ」
cốt
中骨 なかぼね
xương sống
方骨 ほうこつ
xương tứ giác