Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
馬船 (うまぶね) — sà lan quân sự dùng để vận chuyển ngựa
MÃ THUYỀN
馬船
sà lan quân sự dùng để vận chuyển ngựa
伝馬船 てんません
rộng lớn chèo đi thuyền
馬 「うま」「おま」
ngựa
船 「ふね」「せん」「ふな」「ふな-」
tàu bè
子馬 こうま
ngựa con.
馬名 ばめい
tên con ngựa