馬追い (うまおい) — dùng ngựa chở hành khách hoặc hành lý; đưa ngựa vào chuồng; con châu chấu voi
馬追い
MÃ TRUY
う ま お い
う ま お い
Dùng ngựa chở hành khách hoặc hành lý; đưa ngựa vào chuồng; con châu chấu voi
Ảnh minh họa

馬追い (うまおい) — dùng ngựa chở hành khách hoặc hành lý; đưa ngựa vào chuồng; con châu chấu voi
MÃ TRUY
