馬鹿げる (ばかげる) — Ngu ngốc, ngu xuẩn
馬鹿げる
MÃ LỘC
ば か げ る
Ngu ngốc, ngu xuẩn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 馬鹿げる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 馬鹿げる/ばかげる |
| Quá khứ (た) | 馬鹿げた |
| Phủ định (未然) | 馬鹿げない |
| Lịch sự (丁寧) | 馬鹿げます |
| te (て) | 馬鹿げて |
| Khả năng (可能) | 馬鹿げられる |
| Thụ động (受身) | 馬鹿げられる |
| Sai khiến (使役) | 馬鹿げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 馬鹿げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 馬鹿げれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 馬鹿げろ |
| Ý chí (意向) | 馬鹿げよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 馬鹿げるな |

