Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
馬鹿鮫 (ばかざめ) — cá nhám phơi nắng
MÃ LỘC GIAO
馬鹿鮫
cá nhám phơi nắng
馬鹿 ばか
đáng coi thường; đáng khinh bỉ
馬鹿に ばかに
quá mức; quá thể; cực kỳ; kinh khủng; khủng khiếp
馬鹿な ばかな
ngu ngốc
馬鹿にする ばかにする
khinh thường, coi thường,xem thường
馬鹿なことをする ばかなことをする
làm một điều ngớ ngẩn