Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
駅馬 (えきば) — ngựa trạm
DỊCH MÃ
駅馬
ngựa trạm
駅馬車 えきばしゃ
xe ngựa tuyến (chở khách đi theo những tuyến đường nhất định)
駅 「えき」「うまや」
ga
馬 「うま」「おま」
ngựa
子馬 こうま
ngựa con.
馬名 ばめい
tên con ngựa