駆動 (くどう) — lực truyền, động lực
駆動
KHU ĐỘNG
く ど う
Lực truyền, động lực
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 駆動
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 駆動する/くどうする |
| Quá khứ (た) | 駆動した |
| Phủ định (未然) | 駆動しない |
| Lịch sự (丁寧) | 駆動します |
| te (て) | 駆動して |
| Khả năng (可能) | 駆動できる |
| Thụ động (受身) | 駆動される |
| Sai khiến (使役) | 駆動させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 駆動させられる |
| Điều kiện (条件) | 駆動すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 駆動しろ |
| Ý chí (意向) | 駆動しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 駆動するな |

