駐停車 (ちゅうていしゃ) — dừng hoặc đỗ một xe cộ
駐停車
TRÚ ĐÌNH XA
Dừng hoặc đỗ một xe cộ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 駐停車
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 駐停車する/ちゅうていしゃする |
| Quá khứ (た) | 駐停車した |
| Phủ định (未然) | 駐停車しない |
| Lịch sự (丁寧) | 駐停車します |
| te (て) | 駐停車して |
| Khả năng (可能) | 駐停車できる |
| Thụ động (受身) | 駐停車される |
| Sai khiến (使役) | 駐停車させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 駐停車させられる |
| Điều kiện (条件) | 駐停車すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 駐停車しろ |
| Ý chí (意向) | 駐停車しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 駐停車するな |

