駐車 (ちゅうしゃ) — sự đỗ xe
駐車
TRÚ XA
ちゅ う しゃ
JLPTN3
Sự đỗ xe
この
道路
は
両側
とも
駐車禁止
だ
。
Con đường này cấm đỗ xe ở cả hai bên đường. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 駐車
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 駐車する/ちゅうしゃする |
| Quá khứ (た) | 駐車した |
| Phủ định (未然) | 駐車しない |
| Lịch sự (丁寧) | 駐車します |
| te (て) | 駐車して |
| Khả năng (可能) | 駐車できる |
| Thụ động (受身) | 駐車される |
| Sai khiến (使役) | 駐車させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 駐車させられる |
| Điều kiện (条件) | 駐車すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 駐車しろ |
| Ý chí (意向) | 駐車しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 駐車するな |

