Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
騒乱罪 (そうらんざい) — tội gây rối trật tự nơi công cộng
TAO LOẠN TỘI
騒乱罪
tội gây rối trật tự nơi công cộng
犯罪 はんざい
can phạm
罪 「つみ」「ざい」
tội ác; tội lỗi
前罪 ぜんざい
tiền án
罪数 ざいすう
số lần phạm tội
罪体 ざいたい
bản chất tội lỗi; thể xác mang tội lỗi