Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
骨法 (こっぽう) — sở trường, tài riêng
CỐT PHÁP
骨法
sở trường, tài riêng
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên
骨 「ほね」「こつ」
cốt
中骨 なかぼね
xương sống
方骨 ほうこつ
xương tứ giác
大骨 おおぼね
xương lớn