Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
骨片 (こっぺん) — gai nhỏ, gai
CỐT PHIẾN
骨片
gai nhỏ, gai
骨片打込器 こっぺんうちこみき
dụng cụ đóng nẹp xương
骨 「ほね」「こつ」
cốt
片 「かた」「へん」「ひら」「ペンス」「ぺんす」「びら」
một (một cặp)
金片 かねびら
tiền mặt
個片 こへん
mảnh ghép; mảnh nhỏ riêng lẻ