Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
骨盤位 (こつばんい) — ngôi mông
CỐT BÀN VỊ
骨盤位
ngôi mông
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
骨 「ほね」「こつ」
cốt
盤 「ばん」「さら」
đĩa; khay.
上盤 うわばん
vách trên
名盤 めいばん
đĩa hát hay; đĩa hát nổi tiếng