Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
骨節 (ほねぶし こっせつ) — khớp
CỐT TIẾT
骨節
khớp
骨 「ほね」「こつ」
cốt
季節 きせつ
mùa; thời vụ
節 「せつ」「ふし」「ぶし」「ノット」「のっと」「せち」「よ」
đốt
節会 せちえ
sân từng mùa (hiếm có) dự tiệc
節間 せつかん
(thực vật học) gióng, lóng