Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
高 (たか だか こう こう-) — cao
CAO
高
cao
高が たかが
chỉ vỏn vẹn, ít ỏi
高い たかい
cao; đắt
高さ たかさ
bề cao
高一 こういち
năm nhất trung học phổ thông hoặc năm nhất trường cấp 3
高目 「たかめ」「たかもく」
điểm cao mục (trong cờ vây)