高くつく (たかくつく) — tốn kém
高くつく
CAO
Tốn kém
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 高くつく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 高くつく/たかくつく |
| Quá khứ (た) | 高くついた |
| Phủ định (未然) | 高くつかない |
| Lịch sự (丁寧) | 高くつきます |
| te (て) | 高くついて |
| Khả năng (可能) | 高くつける |
| Thụ động (受身) | 高くつかれる |
| Sai khiến (使役) | 高くつかせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 高くつかせられる |
| Điều kiện (条件) | 高くつけば |
| Mệnh lệnh (命令) | 高くつけ |
| Ý chí (意向) | 高くつこう |
| Cấm chỉ(禁止) | 高くつくな |

