高上がり (たかあがり) — leo cao
高上がり
CAO THƯỢNG
た か あ が り
Leo cao
Ngồi ghế trên
Đắt hơn hơn mong đợi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 高上がり
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 高上がりする/たかあがりする |
| Quá khứ (た) | 高上がりした |
| Phủ định (未然) | 高上がりしない |
| Lịch sự (丁寧) | 高上がりします |
| te (て) | 高上がりして |
| Khả năng (可能) | 高上がりできる |
| Thụ động (受身) | 高上がりされる |
| Sai khiến (使役) | 高上がりさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 高上がりさせられる |
| Điều kiện (条件) | 高上がりすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 高上がりしろ |
| Ý chí (意向) | 高上がりしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 高上がりするな |

