Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
高位株 (こういかぶ) — cổ phiếu bán chạy nhất, cổ phiếu giá cao
CAO VỊ CHU
高位株
cổ phiếu bán chạy nhất, cổ phiếu giá cao
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
位の高い人 くらいのたかいひと
người (của) hàng dãy cao
高高と たかだかと
cao
最高位 さいこうい
vị trí đứng đầu
株 「かぶ」「くい」「しゅ」「くいぜ」「かぶた」
cổ phiếu