高信頼性 (こうしんらいせい) — tính tin cậy cao; độ tin cậy cao
高信頼性
CAO TÍN LẠI TÍNH
こ う し ん ら い せ い
Tính tin cậy cao; độ tin cậy cao
高信頼性
システム
設計
Thiết kế hệ thống có tính tin cậy cao (độ tin cậy cao)
Ảnh minh họa

高信頼性 (こうしんらいせい) — tính tin cậy cao; độ tin cậy cao
CAO TÍN LẠI TÍNH
