Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
高収入 (こうしゅうにゅう) — thu nhập cao
CAO THU NHẬP
高収入
thu nhập cao
収録 しゅうろく
biên dịch; chỉnh sửa
収入 しゅうにゅう
thu nhập.
収入する しゅうにゅうする
lặt
収入がある しゅうにゅうがある
bở béo.
収入できた しゅうにゅうできた
đã thu được.