Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
度 「ど」「たび」「どう」
lần
度に たびに
mỗi lần, mỗi dịp
の度に 「のたびに」「のたんびに」
vào dịp, vào lúc
中度 「ちゅうど」「なかたび」
vừa phải
何度 なんど
bao nhiêu lần; mấy lần