高歌 (こうか) — sự hát giọng to và cao
高歌
CAO CA
こ う か
Sự hát giọng to và cao
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 高歌
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 高歌する/こうかする |
| Quá khứ (た) | 高歌した |
| Phủ định (未然) | 高歌しない |
| Lịch sự (丁寧) | 高歌します |
| te (て) | 高歌して |
| Khả năng (可能) | 高歌できる |
| Thụ động (受身) | 高歌される |
| Sai khiến (使役) | 高歌させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 高歌させられる |
| Điều kiện (条件) | 高歌すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 高歌しろ |
| Ý chí (意向) | 高歌しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 高歌するな |

