Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
高歯 (たかば こうは) — guốc gỗ cao gót
CAO XỈ
高歯
guốc gỗ cao gót
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
高高と たかだかと
歯 「は」「よわい」「ば」「し」
răng
中歯 ちゅうば
guốc geta có độ cao vừa phải
上歯 うわば
răng trên, răng hàm trên