Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
高潔 (こうけつ) — cao quí
CAO KHIẾT
高潔
cao quí
高潔な こうけつな
thanh cao, cao quý
品性高潔 ひんせいこうけつ
nhân cách cao thượng
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
高が たかが
chỉ vỏn vẹn, ít ỏi
高い たかい
cao; đắt