Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
高高と たかだかと
腰 「こし」「ごし」
eo lưng; hông
高高度 こうこうど
độ cao cao
二枚腰 にまいごし
(trong sumo và võ juđô) đòn nimaigoshi; tư thế đứng trụ chân chắc chắn