Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
高調子 (たかちょうし) — cao ném
CAO ĐIỀU TỬ
高調子
cao ném
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
高高と たかだかと
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
女子高校 じょしこうこう
nữ sinh cấp 3