Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
高雅 (こうが) — sự tao nhã; tao nhã; sự nho nhã; nho nhã; sự thanh cao; thanh cao.
CAO NHÃ
高雅
sự tao nhã
格調高雅 かくちょうこうが
Quý phái và trang nhã; đẹp và thanh lịch (Chủ yếu nói về phong cách thơ và câu văn)
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
高が たかが
chỉ vỏn vẹn, ít ỏi
高い たかい
cao; đắt
高さ たかさ
bề cao