Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
高高度 (こうこうど) — độ cao cao
CAO CAO ĐỘ
高高度
độ cao cao
高高度飛行 こうこうどひこう
bay độ cao cao
高高度放電発光 こうこうどほうでんはっこう
sét thượng tầng khí quyển
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
高が たかが
chỉ vỏn vẹn, ít ỏi
高い たかい
cao; đắt